con nhỏ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đứa trẻ gái: "con nhỏ" dùng để chỉ một đứa bé gái, thường là trong gia đình hoặc trong giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Cô gái trẻ (thân mật hoặc suồng sã): Trong ngữ cảnh thân mật hoặc đôi khi mang sắc thái coi thường, "con nhỏ" có thể chỉ một cô gái trẻ, đặc biệt khi người nói muốn nhấn mạnh sự nhỏ bé, non nớt hoặc thiếu kinh nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con nhỏ nhà tôi mới lên ba tuổi. (Đứa bé gái trong nhà tôi mới ba tuổi.)
- Con nhỏ đó học rất giỏi, ai cũng khen. (Cô bé đó học rất giỏi, được mọi người khen ngợi.)
- Đừng nói chuyện với con nhỏ ấy nữa, nó còn nhỏ quá. (Đừng nói chuyện với cô gái trẻ đó nữa, cô ấy còn quá non nớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"con nhỏ" trong giao tiếp hằng ngày: Thường được dùng để gọi hoặc nhắc đến một người con gái trong gia đình hoặc trong nhóm bạn thân, mang tính thân mật.
- Mẹ bảo con nhỏ đi chợ mua rau. (Người mẹ bảo cô con gái đi chợ mua rau.)
"con nhỏ" với sắc thái suồng sã hoặc coi thường: Trong một số ngữ cảnh, "con nhỏ" có thể thể hiện thái độ thiếu tôn trọng hoặc xem thường người được nhắc đến, đặc biệt khi nói về một cô gái trẻ.
- Con nhỏ đó chẳng biết gì, chỉ biết ăn chơi. (Cô gái trẻ đó không có hiểu biết, chỉ biết hưởng thụ.)
Biến thể và từ gần giống
Nhỏ (tính từ): chỉ kích thước bé, hoặc tuổi tác ít.
- Cái bàn này nhỏ quá. (Cái bàn này có kích thước bé.)
Con bé (danh từ): từ đồng nghĩa với "con nhỏ", thường dùng trong giao tiếp thân mật, chỉ đứa trẻ gái hoặc cô gái trẻ.
- Con bé nhà bên cạnh rất ngoan. (Đứa bé gái nhà bên cạnh rất ngoan.)
Từ đồng nghĩa
- Đứa bé gái: đứa trẻ thuộc giới tính nữ.
- Cô gái nhỏ: cô gái trẻ, còn nhỏ tuổi.
- Con gái: từ chung chỉ người thuộc giới nữ, nhưng thường mang nghĩa trang trọng hơn.
Thành ngữ liên quan
- Con nhỏ người lớn tính: chỉ đứa trẻ gái có suy nghĩ, hành động chín chắn hơn so với tuổi.
- Con nhỏ đó mới mười tuổi mà đã biết lo toan việc nhà, đúng là con nhỏ người lớn tính. (Cô bé đó mới mười tuổi nhưng đã biết lo lắng việc nhà, thực sự là một đứa trẻ chín chắn.)